BẢNG GIÁ THAM KHẢO DỊCH VỤ THUÊ XE 

           
STT ĐIỂM ĐI ĐIỂM ĐẾN SỐ KM ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
XE 4 CHỖ XE 7 CHỖ
1 Sài Gòn NỘI THÀNH HCM   1,000,000 1,100,000  
2 Sài Gòn TÂY NINH – TRẢNG BÀNG 120 1,200,000 1,300,000  
3 Sài Gòn TÂN BIÊN – TÂN CHÂU 290 1,700,000 1,900,000  
4 Sài Gòn NÚI BÀ ĐEN 230 1,600,000 1,700,000  
5 Sài Gòn MỘC BÀI,GÒ DẦU   1,400,000 1,500,000  
6 Sài Gòn HOÀ THÀNH  100 1,700,000 1,900,000  
7 Sài Gòn DƯƠNG MINH CHÂU 100  1,700,000 1,900,000  
8 Sài Gòn VŨNG TÀU        
9 Sài Gòn VŨNG TÀU 120 1,600,000 1,900,000  
10 Sài Gòn BÀ RỊA  200 1,500,000 1,600,000  
11 Sài Gòn LONG THÀNH 130  1,300,000 1,500,000  
12 Sài Gòn LONG HẢI  240 1,600,000 1,900,000  
13 Sài Gòn HỒ CÓC   340   1,700,000 2,000,000  
14 Sài Gòn HỒ TRÀM  250 1,700,000 1,900,000  
15 Sài Gòn BÌNH CHÂU  340 1,700,000 1,900,000  
16 Sài Gòn PHÚ MỸ, NGÃI GIAO   1,600,000 1,700,000  
17 Sài Gòn BÌNH DƯƠNG        
18 Sài Gòn DĨ AN   1,400,000 1,500,000  
19 Sài Gòn THUẬN AN   1,400,000 1,500,000  
20 Sài Gòn THUỶ CHÂU   1,200,000 1,400,000  
21 Sài Gòn BẾN CÁT   1,200,000 1,400,000  
22 Sài Gòn TÂN UYÊN   1,200,000 1,400,000  
23 Sài Gòn THỦ DẦU MỘT 30  1,200,000 1,400,000  
24 Sài Gòn ĐẠI NAM   1,200,000 1,400,000  
25 Sài Gòn DẦU TIẾNG   1,600,000 1,700,000  
26 Sài Gòn PHÚ GIÁO 1,600,000 1,700,000  
27 Sài Gòn BÀU BÀNG   1,600,000 1,700,000  
28 Sài Gòn BÌNH PHƯỚC        
29 Sài Gòn BÌNH LONG   1,600,000 1,700,000  
30 Sài Gòn LỘC NINH   1,800,000 1,900,000  
31 Sài Gòn CHƠN THÀNH   1,600,000 1,700,000  
32 Sài Gòn ĐỒNG XOÀI  104 1,600,000 1,700,000  
33 Sài Gòn PHƯỚC LONG   1,800,000 1,900,000  
34 Sài Gòn BÙ GIA MẬP   2,000,000 2,100,000  
35 Sài Gòn BẾN TRE        
36 Sài Gòn THỊ XÃ BẾN TRE  85 1,400,000 1,600,000  
37 Sài Gòn THẠNH PHÚ  340 1,700,000 1,900,000  
38 Sài Gòn BA TRI  270 1,700,000 1,800,000  
39 Sài Gòn BÌNH ĐẠI  280 1,700,000 1,800,000  
40 Sài Gòn MÕ CÀY  220 1,500,000 1,600,000  
41 Sài Gòn TIỀN GIANG        
42 Sài Gòn MỸ THO  150 1,200,000 1,400,000  
43 Sài Gòn MỸ THUẬN  260 1,600,000 1,700,000  
44 Sài Gòn GÒ CÔNG   1,600,000 1,700,000  
45 Sài Gòn CAI LẬY  180 1,500,000 1,700,000  
46 Sài Gòn CÁI BÈ  210 1,400,000 1,600,000  
47 Sài Gòn CHỢ GẠO  200 1,400,000 1,600,000  
48 Sài Gòn ĐỒNG NAI        
49 Sài Gòn BIÊN HOÀ  40 1,100,000 1,400,000  
50 Sài Gòn TRẢNG BOM   1,100,000 1,200,000  
51 Sài Gòn LONG KHÁNH   1,300,000 1,500,000  
52 Sài Gòn RỪNG NAM CÁT TIÊN  300 1,700,000 1,800,000  
53 Sài Gòn TRỊ AN   1,700,000 1,800,000  
54 Sài Gòn ĐỊNH QUÁN   1,700,000 1,800,000  
55 Sài Gòn NHƠN TRẠCH   1,200,000 1,400,000  
56 Sài Gòn THỐNG NHẤT   1,300,000 1,500,000  
57 Sài Gòn CẨM MỸ   2,400,000 2,500,000  
58 Sài Gòn XUÂN LỘC   2,400,000 2,500,000  
59 Sài Gòn PHAN THIẾT  188      
60 Sài Gòn MŨI NÉ 1 NGÀY   2,300,000 2,500,000  
61 Sài Gòn HÒN RƠM 1 NGÀY   2,200,000 2,300,000  
62 Sài Gòn MŨI NÉ 2 NGÀY   3,200,000 3,300,000  
63 Sài Gòn HÒN RƠM 2 NGÀY   3,200,000 3,300,000  
64 Sài Gòn CỔ THẠCH 1 NGÀY   1,900,000 2,100,000  
65 Sài Gòn THẤY THIẾM 1 NGÀY  420 1,900,000 2,100,000  
66 Sài Gòn CỔ THẠCH 2  NGÀY   3,500,000 4,000,000  
67 Sài Gòn THẤY THIẾM 2 NGÀY  420 3,500,000 4,000,000  
68 Sài Gòn HÀM TÂN  350 1,800,000 2,000,000  
69 Sài Gòn ĐÀ LẠT 1 NGÀY 292 3,200,000 3,500,000  
70 Sài Gòn ĐÀ LẠT 2 NGÀY 292 4,200,000 4,500,000  
71 Sài Gòn ĐÀ LẠT 3 NGÀY 292 5,200,000 5,500,000  
72 Sài Gòn ĐÀ LẠT 4 NGÀY  292 6,200,000 6,500,000  
73 Sài Gòn BẢO LỘC   2,300,000 2,500,000  
74 Sài Gòn MADAGUI   2,000,000 2,200,000  
75 Sài Gòn DI LINH   2,400,000 2,600,000  
76 Sài Gòn CÁT TIÊN   2,200,000 2,400,000  
77 Sài Gòn ĐỨC TRỌNG   2,800,000 3,000,000  
78 Sài Gòn NHA TRANG – KHÁNH HOÀ        
79 Sài Gòn NHA TRANG 1 CHIỀU  450 4,000,000 4,300,000  
80 Sài Gòn NHA TRANG 2 NGÀY  450 4,500,000 4,800,000  
81 Sài Gòn NHA TRANG 3 NGÀY  450 5,500,000 5,800,000  
82 Sài Gòn NHA TRANG +ĐÀ LẠT 3 NGÀY  590 6,200,000 6,500,000  
83 Sài Gòn NHA TRANG -ĐÀ LẠT 4 NGÀY  590 7,200,000 7,500,000  
84 Sài Gòn CHÂU ĐỐC – AN GIANG        
85 Sài Gòn CHÙA BÀ CHÂU ĐỐC 1 NGÀY  244 2,500,000 2,700,000  
86 Sài Gòn CHÂU ĐỐC TỐI ĐI MAI VỀ, 1,5 NGÀY   3,500,000 3,700,000  
87 Sài Gòn  CHỢ MỚI AN GIANG 1 NGÀY   2,400,000 2,600,000  
88 Sài Gòn LONG XUYÊN   2,200,000 2,400,000  
89 Sài Gòn CHÂU ĐỐC- HÀ TIÊN 2 NGÀY   5,300,000 5,500,000  
90 Sài Gòn CẦN THƠ        
91 Sài Gòn CẦN THƠ TRONG NGÀY  170 2,000,000 2,200,000  
92 Sài Gòn CẦN THƠ 2 NGÀY   3,000,000 3,300,000  
93 Sài Gòn CÀ MAU        
94 Sài Gòn CÀ MAU 2 NGÀY  347 4,000,000 4,400,000  
95 Sài Gòn VĨNH LONG 1 NGÀY   1,800,000 2,000,000  
96 Sài Gòn SÓC TRĂNG   2,300,000 2,500,000  
97 Sài Gòn BẠC LIÊU TRONG NGÀY  280 2,800,000 3,300,000  
98 Sài Gòn BẠC LIÊU 2 NGÀY   3,800,000 4,000,000  
99 Sài Gòn TRÀ VINH   1,800,000 2,000,000  
100 Sài Gòn KIÊN GIANG   2,600,000 2,900,000  
101 Sài Gòn ĐỒNG THÁP  150 1,600,000 1,800,000  
102 Sài Gòn SA ĐÉC  162 1,600,000 1,800,000  
103 Sài Gòn HỒNG NGỰ   1,600,000 1,800,000  
104 Sài Gòn ĐỒNG THÁP  150 1,600,000 1,600,000  
105 Sài Gòn NGÃ BẢY- VỊ THANH   2,100,000 2,500,000  
106 Sài Gòn CHA DIỆP-BẠC LIÊU   2,800,000 3,000,000  
107 Sài Gòn CỦ CHI        
108 Sài Gòn CỦ CHI 1 NGÀY  60 1,100,000 1,200,000  
109 Sài Gòn LONG AN 1 NGÀY  30 1,100,000 1,200,000  
110 Sài Gòn CỦ CHI 4 GiỜ  60 700,000 800,000  
111 Sài Gòn HOC MÔN – 4 GiỜ   700,000 800,000  
112 Sài Gòn THỦ ĐỨC – 4 GiỜ    700,000 800,000  
113 Sài Gòn BÌNH CHÁNH – 4 GiỜ   700,000 800,000  
114 Sài Gòn CẦN GIỜ 150 1,400,000 1,500,000  
115 Sài Gòn BÌNH PHƯỚC-LỘC NINH 360 1,800,000 2,200,000  
116 Sài Gòn BÌNH LONG 300 1,700,000 1,800,000  
117 Sài Gòn TRÀ VINH 320 1,900,000 2,000,000  
118 Sài Gòn TRỊ AN 160 1,300,000 1,500,000  
119 Sài Gòn TRI TÔN 560 2,500,000 2,800,000  
120 Sài Gòn TUY HÒA 03 NGÀY 1,200 8,800,000 9,000,000  
121 Sài Gòn PHỤNG HIỆP 02 NGÀY 520 3,300,000 3,500,000  
122 Sài Gòn PHAN RANG 02 NGÀY 700 4,000,000 4,200,000  
123 Sài Gòn PHAN RÍ 600 3,800,000 4,000,000  
124 Sài Gòn PHAN THIẾT-MŨI NÉ 2 NGÀY 480 3,300,000 3,500,000  
125 Sài Gòn PHƯỚC LONG 2 NGÀY 340 1,800,000 2,000,000  
126 Sài Gòn PHÚ MỸ-BÀ RỊA 220 1,500,000 1,600,000  
127 Sài Gòn QUI NHƠN 688 9,500,000 10,500,000  
128 Sài Gòn RẠCH GIÁ 248 3,800,000 4,000,000  
129 Sài Gòn RẠCH SỎI- KIÊN GIANG 580 2,400,000 2,500,000  
130 Sài Gòn HUẾ – 5 NGÀY 2,400 15,500,000 16,000,000  
131 Sài Gòn KOMTUM – 4 NGÀY 837 11,500,000 12,000,000  
132 Sài Gòn NHA TRANG – ĐẠI LÃNH 3 NGÀY 1,500 6,500,000 6,800,000  
133 Sài Gòn ĐỒNG XOÀI – 1 NGÀY 240 1,500,000 1,700,000  
134 Sài Gòn GIA LAI-PLEIKU 3 NGÀY 541 9,200,000 9,500,000  
135 Sài Gòn TÂY NINH-ĐỊA ĐẠO 250 1,700,000 1,800,000  
136 Sài Gòn ĐÀ NẲNG 05 NGÀY 858 13,500,000 14,000,000  
137 Sài Gòn CHÂU ĐỐC-HÀ TIÊN 2 NGÀY 297 5,300,000 5,500,000  
138 Sài Gòn BUÔN MÊ THUỘC 2 NGÀY 350 5,200,000 5,500,000  
139 Sài Gòn BUÔN MÊ THUỘC 3 NGÀY 350 6,200,000 6,500,000  
140 Sài Gòn BẢO LỘC 2 NGÀY 420 3,500,000 4,000,000  
             

 

  • XE CHẠY HỢP ĐỒNG, CHẠY UBER 
  • Bảng giá áp dụng cho các loại xe phổ thông  4 chỗ, 7 chỗ  xuất phát từ  Sài Gòn đi các tỉnh.
  • Vd :  Khách thuê xe đi từ Sài Gòn đi Vũng Tàu bắt đầu từ 10h sáng đến 16h chiều là về đến Sài Gòn  thì được tính như sau :
  • 210 km là tổng quảng đường cả đi và về từ SG đi VT
  • 100 km đầu tiên theo hợp đồng là:1,000,000 VNĐ 
  • 110 km tiếp theo tính phụ trội : 7,000đ/km *110 km = 770,000 VNĐ
  • Phí cầu đường là 120,000 VNĐ
  • Cộng : 770,000 + 120,000+ 1,000,000 = 1,890,000 VNĐ
  • Tổng cộng 1,890 ,000 VNĐ

      Giá xe đi nội thành chưa bao gồm tính phí cầu đường :

  1. Đi trong ngày  ……………4 giờ……..giá………  800,000 VNĐ
  2. Đi trong ngày ……………8 giờ…… giá………..1,200,000 VNĐ 
  3. Đi Sân bay, Hotel………..4 giờ……..giá ……….500,000 VNĐ
  4. Đám cưới nội thành …….4 giờ ……giá ………1,200,000 VNĐ
  5. Đám cưới nội thành …….6 giờ…….giá……….1,400,000 VNĐ
  6. Nội thành 01 ngày TPHCM…………..giá ………1,200,000 VNĐ
  7. Đi phát sinh qua đêm tính thêm ………………..1,000,000 VNĐ/ ngày.
  8. Phụ thu thêm phát sinh ngoài giờ hợp đồng …………7000 VNĐ/km
  9. Phụ thu thêm nếu đi trên 100km và trên 8h ngoài hợp đồng là………80,000 VNĐ/giờ
  10. Nếu đi 01 chiều mà không về thì tính trọn gói là ………………………..1,400,000 VNĐ.

 

 

Back to Top